rein in
/reɪn ɪn/Động từ
- Dừng hoặc làm chậm ngựa bằng cách kéo dây cươngTo stop or slow a horse by pulling the reins
- (nghĩa bóng) Dừng lại hoặc làm chậm lại điều gì đó bằng cách kiểm soát.(figurative) To stop or slow something, by exercising control.The government has no other option than to rein in public spending.Chính phủ không có lựa chọn nào khác ngoài việc kiềm chế chi tiêu công.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rein in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish